hư ngụy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giả dối, không chân thật: "Hư ngụy" dùng để chỉ những điều được tạo ra một cách cố ý nhằm đánh lừa, không phải là sự thật hoặc bản chất thật sự.
- Sai lầm, không đúng với chân lý: Từ này cũng có thể ám chỉ một học thuyết, lập luận, hoặc tư tưởng cơ bản là sai trái, phi lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Những lời hứa hư ngụy ấy chẳng bao giờ thành hiện thực. (Những lời hứa giả dối ấy sẽ không bao giờ thành sự thật.)
- Học thuyết đó bị các nhà triết học phê phán là hư ngụy. (Học thuyết đó bị các triết gia phê phán là sai lầm/giả tạo.)
- Anh ta dùng bằng chứng hư ngụy để buộc tội người khác. (Anh ta dùng bằng chứng giả để buộc tội người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lời nói hư ngụy": Những lời nói dối trá, không đáng tin cậy.
- Đừng tin vào những lời nói hư ngụy ấy. (Đừng tin vào những lời nói dối trá ấy.)
"Lập luận hư ngụy": Một lập luận có vẻ hợp lý nhưng thực chất dựa trên tiền đề sai lầm hoặc cố ý đánh lừa.
- Bài báo đó đầy rẫy những lập luận hư ngụy. (Bài báo đó chứa đầy những lập luận sai lầm/đánh lừa.)
Biến thể và từ gần giống
Hư ảo (tính từ): Chỉ cái gì đó không có thực, mơ hồ, như ảo ảnh.
- Giấc mơ hư ảo. (Giấc mơ không có thực.)
Ngụy biện (danh từ): Lối lập luận sai lầm, cố tình dùng để đánh lừa người nghe.
- Đó là một ngụy biện kinh điển trong tranh luận. (Đó là một lỗi lập luận kinh điển.)
Ngụy tạo (động từ): Làm giả, tạo ra một cách giả mạo.
- Hắn ngụy tạo chữ ký trên hợp đồng. (Hắn làm giả chữ ký trên hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Giả dối: Không thật, dối trá.
- Sai lầm: Không đúng, lệch lạc so với sự thật hoặc chân lý.
- Dối trá: Nói hoặc hành động một cách không trung thực để lừa gạt.
Từ trái nghĩa
- Chân thật: Đúng với sự thật, thành thật.
- Chân chính: Ngay thẳng, đúng đắn.
- Xác thực: Có căn cứ rõ ràng, đúng sự thật.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Hư ngụy" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, học thuật hoặc văn chương. Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày mà thường xuất hiện trong các văn bản triết học, chính luận, phê bình.
- Tính cổ điển: Từ này có thể được coi là mang tính cổ điển (arch.) hoặc ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "giả dối", "dối trá" hơn.
- Giả dối.